present perfect

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thì hiện tại hoàn thành: "present perfect" một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành cho đến thời điểm hiện tại hoặc liên quan đến hiện tại. Thì này được hình thành bằng cách kết hợp trợ động từ "have/has" với quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "I have finished" is an example of the present perfect. ("Tôi đã hoàn thành" một dụ của thì hiện tại hoàn thành.)
    • The present perfect is used to talk about experiences. (Thì hiện tại hoàn thành được dùng để nói về những trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "present perfect tense": cụm từ đầy đủ để chỉ thì hiện tại hoàn thành.

    • We use the present perfect tense to connect the past with the present. (Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành để kết nối quá khứ với hiện tại.)
  • "present perfect simple vs. present perfect continuous": phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành đơn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

    • The present perfect simple focuses on the result, while the present perfect continuous focuses on the duration. (Thì hiện tại hoàn thành đơn tập trung vào kết quả, trong khi thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào khoảng thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Past perfect (n): thì quá khứ hoàn thành.

    • The past perfect is used to show an action that happened before another past action. (Thì quá khứ hoàn thành dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.)
  • Future perfect (n): thì tương lai hoàn thành.

    • The future perfect indicates an action that will be completed before a specific time in the future. (Thì tương lai hoàn thành chỉ một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Present perfect tense: thì hiện tại hoàn thành (cụm từ đồng nghĩa đầy đủ).
  • Perfect present: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "present perfect", nhưng có thể kết hợp với động từ như "use" hoặc "form":
    • Use the present perfect to describe life experiences. (Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để mô tả những trải nghiệm trong cuộc sống.)
    • Form the present perfect with "have" or "has" plus the past participle. (Hình thành thì hiện tại hoàn thành với "have" hoặc "has" cộng với quá khứ phân từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have you ever...?": một cấu trúc thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để hỏi về kinh nghiệm.

    • Have you ever visited Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)
  • "It's the first time...": một cấu trúc khác dùng với thì hiện tại hoàn thành.

    • It's the first time I have tried sushi. (Đây lần đầu tiên tôi thử sushi.)

Từ chứa "present perfect"